wink at

/wɪŋk æt/
Động từ
  1. (thành ngữ) Nhắm mắt làm ngơ (cái gì); bỏ qua một cách tham nhũng (một số hành vi sai trái); giả vờ như không nhìn thấy (cái gì đó); để báo hiệu sự chấp thuận của một người đối với (các hoạt động bất hợp pháp) trong khi vẫn duy trì khả năng phủ nhận một cách chính đáng việc biết về hoạt động đó; dung túng hoặc ngầm khuyến khích (hành vi không phù hợp, vô đạo đức hoặc bất hợp pháp).
    (idiomatic) To turn a blind eye to (something); to corruptly ignore (some wrongdoing); to pretend not to have seen (something); to signal one's approval of (illicit activities) while maintaining the ability to plausibly deny knowing about it; to tolerate or tacitly encourage (inappropriate, immoral or illegal behavior).
🎬 Nghe “wink at” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish